IPCY 癌博視 兩段式精準液態切片两段式精准液态切片Two-Stage Precision Liquid Biopsy二段階精密リキッドバイオプシーSinh thiết lỏng chính xác hai giai đoạn

先辨識癌因風險,再追溯癌源所在先辨识癌因风险,再追溯癌源所在Identify the risk first, then trace where it comes fromまずがん原因リスクを見極め、次にその由来を追跡するNhận diện nguy cơ trước, rồi truy vết nguồn gốc

IPCY 癌博視是一套以血液為檢體的兩段式複合精準癌因與溯源分析。只需一次抽血,即可同時取得「風險有多高」與「訊號可能來自哪裡」兩類資訊,並可於療程中重複執行,作為療效與復發的動態參考。IPCY 癌博视是一套以血液为检体的两段式复合精准癌因与溯源分析。只需一次抽血,即可同时取得「风险有多高」与「讯号可能来自哪里」两类资讯,并可于疗程中重复执行,作为疗效与复发的动态参考。IPCY is a two-stage integrated precision cancer-etiology and origin analysis based on a blood sample. From a single draw it returns two kinds of information at once: how high the risk is, and where the signal may originate: and can be repeated during treatment as a dynamic reference for response and recurrence.IPCY 癌博視は、血液を検体とする二段階の複合精密がん原因・由来解析です。一度の採血で「リスクの高さ」と「シグナルの想定由来」という二種類の情報を同時に得られ、治療期間中に繰り返し実施して治療効果と再発の動的な参考とすることができます。IPCY 癌博視 là phân tích tổng hợp chính xác nguyên nhân và nguồn gốc ung thư hai giai đoạn, dùng mẫu máu. Chỉ một lần lấy máu đã thu được đồng thời hai loại thông tin: nguy cơ cao đến mức nào và tín hiệu có thể đến từ đâu: và có thể lặp lại trong quá trình điều trị làm tham chiếu động cho hiệu quả và tái phát.

一眼看懂一眼看懂At a glanceひと目でわかるNhìn nhanh

一次抽血,回答兩個問題一次抽血,回答两个问题One blood draw, two answers一度の採血で、二つの問いに答えるMột lần lấy máu, trả lời hai câu hỏi

傳統癌症篩檢多停在「有或沒有」的二元判斷。真正影響下一步決策的,是風險的種類、強度與可能來源——這正是 IPCY 兩段式設計要回答的。传统癌症筛检多停在「有或没有」的二元判断。真正影响下一步决策的,是风险的种类、强度与可能来源——这正是 IPCY 两段式设计要回答的。Conventional screening often stops at a binary yes/no. What actually drives the next decision is the type, magnitude and likely origin of the risk: precisely what IPCY's two-stage design answers.従来のスクリーニングは「ある・ない」の二値判断にとどまりがちです。次の判断を左右するのはリスクの種類・強度・想定される由来であり、これこそ IPCY の二段階設計が答えるものです。Sàng lọc thông thường thường dừng ở phán đoán nhị phân có/không. Điều thực sự ảnh hưởng đến quyết định tiếp theo là loại, mức độ và nguồn gốc có thể có của nguy cơ: chính là điều mà thiết kế hai giai đoạn của IPCY trả lời.

95%檢測靈敏度检测灵敏度Detection sensitivity検査感度Độ nhạy xét nghiệm
>95%細胞活性維持率细胞活性维持率Cell viability retained細胞活性維持率Duy trì hoạt tính tế bào
100%最高收集純度最高收集纯度Max collection purity最高収集純度Độ tinh khiết thu thập tối đa
9癌症蛋白標誌物癌症蛋白标志物Cancer protein markersがんタンパクマーカーDấu ấn protein ung thư
是什麼是什么What it is何かLà gì

以 CTC 複合標記與 9 項癌症蛋白標誌物建立癌因風險分層,再以 NGS 定序比對追溯癌源。以 CTC 复合标记与 9 项癌症蛋白标志物建立癌因风险分层,再以 NGS 定序比对追溯癌源。CTC composite markers plus 9 cancer protein markers establish etiology risk stratification, then NGS alignment traces the origin.CTC 複合マーカーとがんタンパクマーカー 9 項目でがん原因リスクを層別化し、NGS 照合で由来を追跡します。Dấu ấn tổng hợp CTC cùng 9 dấu ấn protein ung thư thiết lập phân tầng nguy cơ, sau đó so sánh NGS để truy vết nguồn gốc.

給誰用给谁用Who it serves対象Dành cho ai

醫療院所的腫瘤科與健康管理中心、精準健檢機構,以及研究與臨床試驗單位。医疗院所的肿瘤科与健康管理中心、精准健检机构,以及研究与临床试验单位。Oncology and health-management teams in hospitals, precision check-up providers, and research or clinical-trial units.医療機関の腫瘍科・健康管理センター、精密健診機関、研究・臨床試験機関。Khoa ung bướu và trung tâm quản lý sức khỏe tại bệnh viện, cơ sở kiểm tra sức khỏe chính xác, cùng đơn vị nghiên cứu và thử nghiệm lâm sàng.

怎麼做怎么做How it works方法Cách thực hiện

只需抽血、無輻射、無侵入不適;同一流程可於療程中重複執行以建立趨勢。只需抽血、无辐射、无侵入不适;同一流程可于疗程中重复执行以建立趋势。A blood draw only: no radiation, no invasive discomfort; the same workflow can be repeated during treatment to build a trend.採血のみ、放射線も侵襲的な負担もありません。同一フローを治療期間中に繰り返し実施し、傾向を構築できます。Chỉ cần lấy máu: không phóng xạ, không khó chịu xâm lấn; cùng quy trình có thể lặp lại trong điều trị để dựng xu hướng.

緣起與背景缘起与背景Origin & Background成り立ちと背景Khởi nguồn & Bối cảnh

從「能不能穩定抓到那幾顆細胞」開始从「能不能稳定抓到那几颗细胞」开始It began with one question: can we reliably catch those few cells?「そのわずかな細胞を、安定して捉えられるか」から始まったBắt đầu từ câu hỏi: liệu có thể bắt được vài tế bào đó một cách ổn định?

故事故事The story物語Câu chuyện

為罕見細胞而生的技術为罕见细胞而生的技术A technology built for rare cells希少な細胞のために生まれた技術Công nghệ sinh ra cho tế bào khan hiếm

柏泰生醫的團隊來自台大、清大、成大及國衛院,整合微流體、自動化、顯微光學與 AI 辨識等跨領域技術,長期投入罕見細胞的檢測。起點是一個很具體的問題:在 10 mL 血液裡的上百億顆血球之中,能不能穩定、溫和地抓到那僅有的 1~100 顆循環腫瘤細胞?為了回答它,我們開發出 HUBBLE 與 WEBB 細胞辨識分選儀,並將整條流程整合為 IPCY 癌博視。柏泰生医的团队来自台大、清大、成大及国卫院,整合微流体、自动化、显微光学与 AI 辨识等跨领域技术,长期投入罕见细胞的检测。起点是一个很具体的问题:在 10 mL 血液里的上百亿颗血球之中,能不能稳定、温和地抓到那仅有的 1~100 颗循环肿瘤细胞?为了回答它,我们开发出 HUBBLE 与 WEBB 细胞辨识分选仪,并将整条流程整合为 IPCY 癌博视。BIOSiCHT's team comes from National Taiwan University, National Tsing Hua University, National Cheng Kung University and the National Health Research Institutes, combining microfluidics, automation, microscopy optics and AI recognition. The starting point was a very concrete question: among the tens of billions of blood cells in 10 mL of blood, can we gently and reliably capture the mere 1–100 circulating tumour cells present? To answer it we built the HUBBLE and WEBB cell-identification sorters, then integrated the whole workflow as IPCY.柏泰生醫のチームは台湾大学・清華大学・成功大学・国家衛生研究院に由来し、マイクロ流体・自動化・顕微光学・AI 認識などの分野横断技術を統合し、希少細胞の検査に長く取り組んできました。出発点はきわめて具体的な問いでした。10 mL の血液中にある数百億個の血球のなかから、わずか 1〜100 個の循環腫瘍細胞を、安定して穏やかに捉えられるか。これに答えるため HUBBLE と WEBB の細胞識別選別装置を開発し、その一連のフローを IPCY 癌博視として統合しました。Đội ngũ BIOSiCHT đến từ Đại học Quốc lập Đài Loan, Đại học Quốc lập Thanh Hoa, Đại học Quốc lập Thành Công và Viện Nghiên cứu Y tế Quốc gia, kết hợp vi lưu, tự động hóa, quang học hiển vi và nhận diện AI. Khởi điểm là một câu hỏi rất cụ thể: trong hàng chục tỷ tế bào máu của 10 mL máu, liệu có thể bắt được một cách nhẹ nhàng và ổn định chỉ 1–100 tế bào u tuần hoàn? Để trả lời, chúng tôi phát triển thiết bị phân chọn nhận diện tế bào HUBBLE và WEBB, rồi tích hợp toàn bộ quy trình thành IPCY.

背景背景The background背景Bối cảnh

液態切片正在走向臨床常規液态切片正在走向临床常规Liquid biopsy is moving toward clinical routineリキッドバイオプシーは臨床の日常へSinh thiết lỏng đang tiến tới thường quy lâm sàng

癌症已是台灣主要死因之一,每年約有 13.8 萬人新發癌症。組織切片與影像檢查是診斷主力,但組織只看局部、影像需腫瘤達一定大小才易判讀,且排程常需等待數週。液態切片(liquid biopsy)因此從研究走向臨床:以血液為檢體,補上「取不到、看不見、等不及」的資訊缺口,而 IPCY 正是把這條路徑做成可標準化、可重複的檢測服務。癌症已是台湾主要死因之一,每年约有 13.8 万人新发癌症。组织切片与影像检查是诊断主力,但组织只看局部、影像需肿瘤达一定大小才易判读,且排程常需等待数周。液态切片(liquid biopsy)因此从研究走向临床:以血液为检体,补上「取不到、看不见、等不及」的资讯缺口,而 IPCY 正是把这条路径做成可标准化、可重复的检测服务。Cancer is one of Taiwan's leading causes of death, with roughly 138,000 new cases a year. Tissue biopsy and imaging remain the diagnostic mainstays, but tissue sees only a local sample, imaging needs a tumour to reach a certain size to be read, and scheduling often means weeks of waiting. Liquid biopsy is therefore moving from research into clinical practice: using blood to fill the "can't reach, can't see, can't wait" gaps: and IPCY turns that path into a standardised, repeatable testing service.がんは台湾の主要な死因の一つで、年間およそ 13.8 万人が新たに発症します。組織生検と画像検査が診断の主軸ですが、組織は局所しか見えず、画像は腫瘍がある程度の大きさに達しないと判読しにくく、予約には数週間かかることもあります。そこでリキッドバイオプシーが研究から臨床へと進み、血液検体で「届かない・見えない・待てない」という情報のギャップを補います。IPCY はこの道筋を、標準化・反復可能な検査サービスに仕立てたものです。Ung thư là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu tại Đài Loan, mỗi năm có khoảng 138.000 ca mới. Sinh thiết mô và chẩn đoán hình ảnh vẫn là trụ cột chẩn đoán, nhưng mô chỉ thấy cục bộ, hình ảnh cần khối u đạt kích thước nhất định mới đọc được, và lịch hẹn thường phải chờ vài tuần. Vì vậy sinh thiết lỏng đang chuyển từ nghiên cứu sang thực hành lâm sàng: dùng máu để lấp khoảng trống "không lấy tới, không thấy, không chờ được": và IPCY biến con đường đó thành dịch vụ xét nghiệm chuẩn hóa, có thể lặp lại.

Part 01 · 臨床命題Part 01 · 临床命题Part 01 · The Clinical QuestionPart 01・臨床の命題Phần 01 · Bài toán lâm sàng

組織抓不到、影像看不見、時間趕不上组织抓不到、影像看不见、时间赶不上Tissue can't reach it, imaging can't see it, time won't wait組織は届かず、画像には映らず、時間は待ってくれないMô không lấy tới, hình ảnh không thấy, thời gian không chờ

對臨床醫師與受檢者而言,問題往往不在「有沒有做檢查」,而在三種資訊缺口。IPCY 以血液檢體補上這三個缺口,與影像、病理互補而不重疊。对临床医师与受检者而言,问题往往不在「有没有做检查」,而在三种资讯缺口。IPCY 以血液检体补上这三个缺口,与影像、病理互补而不重叠。For clinicians and patients the problem is rarely "was a test done," but three kinds of information gap. IPCY fills them with a blood sample: complementing imaging and pathology rather than overlapping them.臨床医と受検者にとって問題は「検査をしたか」ではなく、三つの情報ギャップにあります。IPCY は血液検体でこの三つを補い、画像・病理と重複せず補完します。Với bác sĩ và người được xét nghiệm, vấn đề thường không phải "đã làm xét nghiệm chưa", mà là ba loại khoảng trống thông tin. IPCY lấp chúng bằng mẫu máu: bổ sung cho hình ảnh và giải phẫu bệnh chứ không trùng lặp.

01

組織抓不到组织抓不到Tissue can't reach it組織が届かないMô không lấy tới

組織病理只能看「局部」。當病灶無法再次取材、或散布於全身時,血液中的活腫瘤細胞(CTC)成為唯一可即時取得的癌細胞樣本。组织病理只能看「局部」。当病灶无法再次取材、或散布于全身时,血液中的活肿瘤细胞(CTC)成为唯一可即时取得的癌细胞样本。Pathology sees only a local sample. When a lesion can't be re-biopsied or is disseminated, circulating tumour cells in blood become the only cancer-cell sample obtainable in real time.病理は「局所」しか見られません。病巣の再採取が難しい、あるいは全身に広がる場合、血中の生きた腫瘍細胞(CTC)がリアルタイムに得られる唯一の試料となります。Giải phẫu bệnh chỉ thấy "cục bộ". Khi tổn thương không thể lấy lại hoặc đã lan rộng, tế bào u sống trong máu (CTC) trở thành mẫu tế bào ung thư duy nhất thu được tức thời.

02

影像看不見影像看不见Imaging can't see it画像に映らないHình ảnh không thấy

影像學受解析度限制,腫瘤通常需達約 0.5 公分才易判讀。而 1 公分的腫瘤內已可能存在約十億顆癌細胞——血液中的 CTC 提供了更早的線索。影像学受解析度限制,肿瘤通常需达约 0.5 公分才易判读。而 1 公分的肿瘤内已可能存在约十亿颗癌细胞——血液中的 CTC 提供了更早的线索。Imaging is resolution-limited: a tumour usually needs to reach about 0.5 cm to be read reliably, yet a 1 cm tumour may already contain around a billion cancer cells. CTCs in blood offer an earlier clue.画像は解像度に制約され、腫瘍は通常約 0.5 cm 以上でないと判読しにくい一方、1 cm の腫瘍にはすでに約 10 億個のがん細胞が存在し得ます。血中の CTC はより早い手がかりとなります。Chẩn đoán hình ảnh bị giới hạn độ phân giải: khối u thường cần đạt khoảng 0,5 cm mới dễ đọc, trong khi khối u 1 cm có thể đã chứa khoảng một tỷ tế bào ung thư. CTC trong máu cho manh mối sớm hơn.

03

時間趕不上时间赶不上Time won't wait時間が待たないThời gian không chờ

影像排程常需等待數週。CTC 數量可於治療後 7–14 天即觀察變化,臨床研究指出其療效訊號可較影像提早約 4–6 週浮現,有助及早判斷是否調整方案。影像排程常需等待数周。CTC 数量可于治疗后 7–14 天即观察变化,临床研究指出其疗效讯号可较影像提早约 4–6 周浮现,有助及早判断是否调整方案。Imaging slots often mean weeks of waiting. CTC counts can show change within 7–14 days of treatment; clinical studies indicate the response signal can appear about 4–6 weeks earlier than imaging: helping decide sooner whether to adjust the plan.画像の予約は数週間待つことも珍しくありません。CTC 数は治療後 7〜14 日で変化が観察でき、臨床研究では治療効果のシグナルが画像より約 4〜6 週間早く現れると報告されています。方針変更の判断を早められます。Lịch chẩn đoán hình ảnh thường phải chờ vài tuần. Số lượng CTC có thể cho thấy thay đổi trong 7–14 ngày sau điều trị; nghiên cứu lâm sàng cho thấy tín hiệu đáp ứng có thể xuất hiện sớm hơn hình ảnh khoảng 4–6 tuần: giúp quyết định điều chỉnh phác đồ sớm hơn.

影像判讀門檻與 CTC 療效監測之時間差,引自公開發表之臨床研究;個別病況差異大,實際應用須由醫師依病情評估。影像判读门槛与 CTC 疗效监测之时间差,引自公开发表之临床研究;个别病况差异大,实际应用须由医师依病情评估。The imaging reading threshold and the CTC response-monitoring time difference are drawn from published clinical studies; individual cases vary greatly and actual use must be assessed by a physician.画像判読の閾値と CTC による治療効果モニタリングの時間差は、公表された臨床研究に基づくものです。個々の病状差は大きく、実際の適用は医師の評価が必要です。Ngưỡng đọc hình ảnh và khoảng thời gian theo dõi đáp ứng bằng CTC được trích từ các nghiên cứu lâm sàng đã công bố; mỗi ca bệnh khác biệt lớn, việc áp dụng thực tế phải do bác sĩ đánh giá.

IPCY 癌博視 Part 02 · 技術原理Part 02 · 技术原理Part 02 · How It WorksPart 02・技術原理Phần 02 · Nguyên lý kỹ thuật

兩段式分析流程两段式分析流程The two-stage analysis workflow二段階解析フローQuy trình phân tích hai giai đoạn

前一階段回答「風險有多高、屬於哪一類」,後一階段回答「訊號可能來自哪裡」。兩者共用同一次採血與同一套細胞辨選流程。前一阶段回答「风险有多高、属于哪一类」,后一阶段回答「讯号可能来自哪里」。两者共用同一次采血与同一套细胞辨选流程。The first stage answers how high the risk is and of what kind; the second answers where the signal may come from. Both share a single blood draw and one cell-sorting workflow.前段は「リスクの高さとその種類」に、後段は「シグナルがどこから来たか」に答えます。両段は同一の採血と同一の細胞選別フローを共有します。Giai đoạn đầu trả lời "nguy cơ cao đến mức nào, thuộc loại nào"; giai đoạn sau trả lời "tín hiệu có thể đến từ đâu". Cả hai dùng chung một lần lấy máu và một quy trình phân chọn tế bào.

血液中的循環腫瘤細胞:不規則表面的腫瘤細胞漂流於紅血球之間,以冷藍色調呈現
兩段式,同一次採血两段式,同一次采血Two stages, one blood draw二段階、一度の採血Hai giai đoạn, một lần lấy máu前一階段回答風險有多高,後一階段回答訊號來自哪裡。前一阶段回答风险有多高,后一阶段回答讯号来自哪里。The first stage answers how high the risk is; the second answers where the signal comes from.前段はリスクの高さを、後段はシグナルの由来を答えます。Giai đoạn đầu trả lời nguy cơ cao đến mức nào; giai đoạn sau trả lời tín hiệu đến từ đâu.
  1. 01

    血液檢體前處理血液检体前处理Blood sample preparation血液検体の前処理Tiền xử lý mẫu máu

    周邊血經負向篩選去除大量血球,保留極稀少的目標細胞,並完成免疫螢光染色標記(含細胞核標記 Hoechst 與白血球標記 CD45,用以區辨目標細胞)。周边血经负向筛选去除大量血球,保留极稀少的目标细胞,并完成免疫荧光染色标记(含细胞核标记 Hoechst 与白血球标记 CD45,用以区辨目标细胞)。Peripheral blood undergoes negative selection to remove bulk blood cells, preserving the rare target cells, followed by immunofluorescence staining (including the nuclear marker Hoechst and the leukocyte marker CD45, used to distinguish target cells).末梢血をネガティブセレクションで処理し、大量の血球を除去して希少な標的細胞を保持したうえで、免疫蛍光染色(核マーカー Hoechst、白血球マーカー CD45 を含み、標的細胞の識別に用いる)を行います。Máu ngoại vi được sàng lọc âm để loại bỏ lượng lớn tế bào máu, giữ lại tế bào mục tiêu khan hiếm, sau đó nhuộm miễn dịch huỳnh quang (gồm dấu ấn nhân Hoechst và dấu ấn bạch cầu CD45, dùng để phân biệt tế bào mục tiêu).

  2. 02

    非接觸式微流道觀察與計數非接触式微流道观察与计数Non-contact microchannel observation & counting非接触型マイクロ流路による観察・計数Quan sát và đếm bằng vi lưu không tiếp xúc

    細胞在密閉微流道中流動,以光學方式逐顆辨識與計數,全程不與外界接觸,維持細胞完整狀態。细胞在密闭微流道中流动,以光学方式逐颗辨识与计数,全程不与外界接触,维持细胞完整状态。Cells flow through a sealed microchannel and are optically identified and counted one by one: with no external contact, preserving cell integrity throughout.細胞は密閉されたマイクロ流路内を流れ、光学的に一粒ずつ識別・計数されます。全工程で外界との接触がなく、細胞の完全な状態を保ちます。Tế bào di chuyển trong vi lưu kín, được nhận diện và đếm từng tế bào bằng phương pháp quang học, hoàn toàn không tiếp xúc với bên ngoài, duy trì trạng thái nguyên vẹn của tế bào.

    對應硬體:PILOTSiCHT 視界領航 - 智匯微量粒子辨選儀对应硬体:PILOTSiCHT 视界领航 - 智汇微量粒子辨选仪Hardware: PILOTSiCHT automated microcell sorter対応ハードウェア:PILOTSiCHT 自動化微量細胞分離装置Phần cứng tương ứng: PILOTSiCHT: thiết bị phân loại tế bào vi lượng tự động
  3. 03

    非接觸式光電單細胞捕捉非接触式光电单细胞捕捉Non-contact optoelectronic single-cell capture非接触型の光電学的単一細胞捕捉Bắt giữ đơn tế bào quang điện không tiếp xúc

    以光動力粒子捕捉技術(swDEP / PMSIC)將目標細胞逐顆分離取出,供後續分子分析使用,避免機械剪切造成損傷。以光动力粒子捕捉技术(swDEP / PMSIC)将目标细胞逐颗分离取出,供后续分子分析使用,避免机械剪切造成损伤。Using optodynamic particle capture (swDEP / PMSIC), target cells are isolated one by one for downstream molecular analysis: avoiding mechanical shear damage.光動力学的粒子捕捉技術(swDEP / PMSIC)により標的細胞を一粒ずつ分離・回収し、後続の分子解析に供します。機械的せん断による損傷を避けます。Dùng công nghệ bắt giữ hạt quang động lực (swDEP / PMSIC) để tách và thu từng tế bào mục tiêu cho phân tích phân tử tiếp theo, tránh tổn thương do cắt cơ học.

  4. 04

    雙軌分子分析双轨分子分析Dual-track molecular analysis二系統の分子解析Phân tích phân tử song song

    分離後的目標細胞同時進入兩條分析軌道,分別產出風險與來源兩類結論。分离后的目标细胞同时进入两条分析轨道,分别产出风险与来源两类结论。Isolated target cells enter two analysis tracks in parallel, producing conclusions on risk and on origin respectively.分離された標的細胞は二つの解析トラックへ並行して進み、リスクと由来という二種類の結論をそれぞれ導出します。Tế bào mục tiêu sau khi tách sẽ vào hai nhánh phân tích song song, lần lượt đưa ra hai loại kết luận về nguy cơ và nguồn gốc.

    S06

    癌因風險分析癌因风险分析Cancer-Etiology Risk Analysisがん原因リスク解析Phân tích nguy cơ nguyên nhân ung thư

    CTC 複合標記 2.0 併用 9 項癌症蛋白標誌物,量化整體風險強度。CTC 复合标记 2.0 并用 9 项癌症蛋白标志物,量化整体风险强度。CTC composite markers 2.0 combined with 9 cancer protein markers quantify overall risk magnitude.CTC 複合マーカー 2.0 とがんタンパクマーカー 9 項目を併用し、全体的なリスク強度を定量化します。Dấu ấn tổng hợp CTC 2.0 kết hợp 9 dấu ấn protein ung thư để định lượng mức độ nguy cơ tổng thể.

    S07

    癌因溯源分析癌因溯源分析Cancer-Origin Traceability Analysisがん原因溯源解析Phân tích truy xuất nguồn gốc ung thư

    以 NGS 定序比對,識別癌種與癌期特徵,指出可能的器官來源。以 NGS 定序比对,识别癌种与癌期特征,指出可能的器官来源。NGS sequencing alignment identifies cancer type and stage features, indicating the likely organ of origin.NGS シーケンス照合により、がん種・病期の特徴を識別し、想定される臓器由来を指し示します。So sánh giải trình tự NGS để nhận diện đặc điểm loại và giai đoạn ung thư, chỉ ra cơ quan nguồn gốc có thể.

Part 03 · 細胞分型Part 03 · 细胞分型Part 03 · Cell TypingPart 03・細胞分類Phần 03 · Phân loại tế bào

循環腫瘤細胞的三種表型與幹細胞亞群循环肿瘤细胞的三种表型与干细胞亚群Three circulating tumor cell phenotypes and the stem-cell subpopulation循環腫瘍細胞の三つの表現型と幹細胞亜集団Ba kiểu hình tế bào u tuần hoàn và phân nhóm tế bào gốc

循環腫瘤細胞(CTC)並非單一群體。依表面標記表現可分為上皮型、間質型與混合型,另有具高度致瘤性的癌症幹細胞亞群。分型結果直接影響風險判讀的細緻度。循环肿瘤细胞(CTC)并非单一群体。依表面标记表现可分为上皮型、间质型与混合型,另有具高度致瘤性的癌症干细胞亚群。分型结果直接影响风险判读的细致度。Circulating tumor cells (CTCs) are not a single population. By surface-marker expression they divide into epithelial, mesenchymal, and hybrid types, plus a highly tumorigenic cancer stem-cell subpopulation. Typing directly refines how risk is read.循環腫瘍細胞(CTC)は単一の集団ではありません。表面マーカーの発現により上皮型・間葉型・混合型に分かれ、さらに高い腫瘍形成能をもつがん幹細胞亜集団が存在します。分類の結果はリスク判定の精細さに直結します。Tế bào u tuần hoàn (CTC) không phải một quần thể đơn nhất. Dựa trên biểu hiện dấu ấn bề mặt, chúng được chia thành kiểu biểu mô, kiểu trung mô và kiểu hỗn hợp, cùng một phân nhóm tế bào gốc ung thư có khả năng sinh u cao. Kết quả phân loại ảnh hưởng trực tiếp đến độ chi tiết khi đọc nguy cơ.

E-CTC

上皮型上皮型Epithelial上皮型Kiểu biểu mô

保留上皮黏附特性,多見於腫瘤早期與血液中相對穩定的階段。保留上皮黏附特性,多见于肿瘤早期与血液中相对稳定的阶段。Retains epithelial adhesion traits; common in early-stage disease and relatively stable phases in blood.上皮接着の性質を保ち、腫瘍の早期や血液中で比較的安定した段階に多く見られます。Giữ đặc tính kết dính biểu mô, thường gặp ở giai đoạn sớm của khối u và giai đoạn tương đối ổn định trong máu.

M-CTC

間質型间质型Mesenchymal間葉型Kiểu trung mô

經歷上皮間質轉化,遷移能力較強,與侵襲及轉移潛勢相關。经历上皮间质转化,迁移能力较强,与侵袭及转移潜势相关。Has undergone epithelial-mesenchymal transition; higher migratory capacity, associated with invasion and metastatic potential.上皮間葉転換を経ており、遊走能が高く、浸潤・転移のポテンシャルと関連します。Đã trải qua chuyển đổi biểu mô - trung mô, khả năng di chuyển cao hơn, liên quan đến tiềm năng xâm lấn và di căn.

H-CTC

混合型混合型Hybrid混合型Kiểu hỗn hợp

同時表現上皮與間質標記,處於轉化過程中的過渡狀態。同时表现上皮与间质标记,处于转化过程中的过渡状态。Co-expresses epithelial and mesenchymal markers: a transitional state mid-conversion.上皮マーカーと間葉マーカーを同時に発現し、転換過程にある過渡的な状態です。Đồng thời biểu hiện dấu ấn biểu mô và trung mô, ở trạng thái chuyển tiếp trong quá trình chuyển đổi.

CSC

癌症幹細胞癌症干细胞Cancer Stem Cellがん幹細胞Tế bào gốc ung thư

具自我更新與高度致瘤性,被視為復發與抗藥性的關鍵族群。具自我更新与高度致瘤性,被视为复发与抗药性的关键族群。Self-renewing and highly tumorigenic; regarded as a key population behind recurrence and drug resistance.自己複製能と高い腫瘍形成能を備え、再発と薬剤耐性の鍵となる集団と考えられています。Có khả năng tự làm mới và sinh u cao, được xem là nhóm then chốt dẫn đến tái phát và kháng thuốc.

分型依據內部免疫標記辨選組之標記組合判讀;臨床意義須由醫師結合影像、病理與病史綜合評估。分型依据内部免疫标记辨选组之标记组合判读;临床意义须由医师结合影像、病理与病史综合评估。Typing is interpreted from the marker combinations of our immunomarker sorting panel; clinical significance must be assessed by a physician alongside imaging, pathology, and history.分類は自社の免疫標識選別パネルのマーカー組み合わせに基づき判定されます。臨床的な意義は、画像・病理・既往歴とあわせて医師が総合的に評価する必要があります。Việc phân loại được đọc dựa trên tổ hợp dấu ấn của bộ phân chọn đánh dấu miễn dịch nội bộ; ý nghĩa lâm sàng phải do bác sĩ đánh giá tổng hợp cùng hình ảnh, giải phẫu bệnh và tiền sử.

Part 04 · 風險分級Part 04 · 风险分级Part 04 · Risk GradingPart 04・リスク段階Phần 04 · Phân cấp nguy cơ

IPCY 分數:從低風險到高風險的四個層級IPCY 分数:从低风险到高风险的四个层级The IPCY score: four levels, from low to high riskIPCY スコア:低リスクから高リスクまでの四段階Điểm IPCY: bốn mức từ nguy cơ thấp đến cao

綜合 CTC 計數與 9 項癌症蛋白標誌物,IPCY 將結果收斂為一個可溝通的風險分數,對應到明確的下一步建議。综合 CTC 计数与 9 项癌症蛋白标志物,IPCY 将结果收敛为一个可沟通的风险分数,对应到明确的下一步建议。Combining CTC counts with 9 cancer protein markers, IPCY condenses the result into one communicable risk score, each mapped to a clear next step.CTC 計数とがんタンパクマーカー 9 項目を統合し、IPCY は結果を一つの共有可能なリスクスコアに収束させ、それぞれ明確な次のステップに対応させます。Kết hợp số lượng CTC với 9 dấu ấn protein ung thư, IPCY cô đọng kết quả thành một điểm nguy cơ dễ trao đổi, mỗi mức tương ứng một bước tiếp theo rõ ràng.

1 低風險低风险Low risk低リスクNguy cơ thấp

建議維持定期健康檢查。建议维持定期健康检查。Continue routine health check-ups.定期的な健康診断の継続を推奨します。Duy trì kiểm tra sức khỏe định kỳ.

2 中低風險中低风险Low-intermediate中低リスクTrung bình thấp

建議 3 個月內再追蹤,建立個人趨勢。建议 3 个月内再追踪,建立个人趋势。Re-test within 3 months to build a personal trend.3 か月以内に再追跡し、個人の傾向を構築します。Theo dõi lại trong 3 tháng để dựng xu hướng cá nhân.

3 中風險中风险Intermediate中リスクTrung bình

依醫師建議進行檢查,或進一步做 IPCY 癌種分析。依医师建议进行检查,或进一步做 IPCY 癌种分析。Further exams per physician advice, or proceed to IPCY cancer-type analysis.医師の指示に従い検査を行うか、IPCY がん種解析へ進みます。Kiểm tra theo chỉ định bác sĩ, hoặc tiến hành phân tích loại ung thư IPCY.

4 高風險高风险High risk高リスクNguy cơ cao

建議進行影像檢查,並由專科醫師進一步評估。建议进行影像检查,并由专科医师进一步评估。Proceed to imaging, with further assessment by a specialist.画像検査へ進み、専門医によるさらなる評価を行います。Tiến hành chẩn đoán hình ảnh và được bác sĩ chuyên khoa đánh giá thêm.

IPCY 分數為風險參考,並非診斷。數值異常時須搭配相關檢查,並由醫師綜合評估身體狀況。IPCY 分数为风险参考,并非诊断。数值异常时须搭配相关检查,并由医师综合评估身体状况。The IPCY score is a risk reference, not a diagnosis. Abnormal values require correlated exams and a physician's overall assessment.IPCY スコアはリスクの参考であり、診断ではありません。数値が異常な場合は関連検査を組み合わせ、医師が総合的に評価する必要があります。Điểm IPCY là tham chiếu nguy cơ, không phải chẩn đoán. Khi giá trị bất thường cần phối hợp các xét nghiệm liên quan và bác sĩ đánh giá tổng thể.

Part 05 · 臨床價值Part 05 · 临床价值Part 05 · Clinical ValuePart 05・臨床的価値Phần 05 · Giá trị lâm sàng

治療前、治療中、治療後的三段價值治疗前、治疗中、治疗后的三段价值Value across before, during, and after treatment治療前・治療中・治療後の三つの価値Giá trị ở ba giai đoạn trước, trong và sau điều trị

同一次採血、同一套流程,在療程的三個時間點提供不同用途的資訊。同一次采血、同一套流程,在疗程的三个时间点提供不同用途的资讯。One blood draw and one workflow, delivering different uses of information at three points in the treatment course.同じ採血・同じフローで、治療の三つの時点に異なる用途の情報を提供します。Cùng một lần lấy máu và một quy trình, cung cấp thông tin với mục đích khác nhau tại ba thời điểm của liệu trình.

01

治療前 · 精準選藥治疗前 · 精准选药Before · precision drug selection治療前・精密な薬剤選択Trước điều trị · chọn thuốc chính xác

以純淨、無損的 CTC 進行 mRNA 溯源與 NGS 定序,取得分型、即時靶點與潛在耐藥資訊——這是組織取材難以取得的全身性資訊。以纯净、无损的 CTC 进行 mRNA 溯源与 NGS 定序,取得分型、即时靶点与潜在耐药资讯——这是组织取材难以取得的全身性资讯。Using pure, intact CTCs for mRNA tracing and NGS sequencing yields typing, real-time targets and potential resistance: systemic information that tissue sampling struggles to provide.純度が高く損傷の少ない CTC を用いた mRNA 由来解析と NGS シーケンスにより、分類・リアルタイム標的・潜在耐性の情報を取得します。組織採取では得にくい全身的な情報です。Dùng CTC tinh khiết, nguyên vẹn để truy vết mRNA và giải trình tự NGS, thu được phân loại, đích tức thời và thông tin kháng thuốc tiềm ẩn: thông tin toàn thân mà lấy mẫu mô khó cung cấp.

02

治療中 · 及早看療效治疗中 · 及早看疗效During · early response readout治療中・早期の効果判定Trong điều trị · đọc đáp ứng sớm

治療後 7–14 天即可觀察 CTC 數量變化;臨床研究指出療效訊號可較影像提早約 4–6 週浮現,協助及早判斷是否需要調整治療方案。治疗后 7–14 天即可观察 CTC 数量变化;临床研究指出疗效讯号可较影像提早约 4–6 周浮现,协助及早判断是否需要调整治疗方案。CTC counts can be observed within 7–14 days of treatment; studies indicate the response signal can appear about 4–6 weeks earlier than imaging, helping decide sooner whether to adjust therapy.治療後 7〜14 日で CTC 数の変化を観察できます。臨床研究では治療効果のシグナルが画像より約 4〜6 週間早く現れると報告され、治療方針の変更を早く判断できます。Số lượng CTC có thể quan sát trong 7–14 ngày sau điều trị; nghiên cứu cho thấy tín hiệu đáp ứng xuất hiện sớm hơn hình ảnh khoảng 4–6 tuần, giúp quyết định sớm hơn việc điều chỉnh phác đồ.

03

治療後 · 監測復發治疗后 · 监测复发After · recurrence monitoring治療後・再発モニタリングSau điều trị · theo dõi tái phát

同一流程可於療程中多次執行,以 CTC 數量與分型的變化,作為療效反應與復發風險的動態參考;當影像尚未變化時,CTC 趨勢可作為早期線索。同一流程可于疗程中多次执行,以 CTC 数量与分型的变化,作为疗效反应与复发风险的动态参考;当影像尚未变化时,CTC 趋势可作为早期线索。The same workflow can run repeatedly during treatment; shifts in CTC count and typing serve as a dynamic reference for response and recurrence risk: and a CTC trend can be an early clue before imaging changes.同一フローを治療期間中に複数回実施でき、CTC 数と分類の変化を治療反応・再発リスクの動的な参考とします。画像がまだ変化しない段階でも、CTC の傾向は早期の手がかりとなります。Cùng quy trình có thể lặp lại nhiều lần trong liệu trình; thay đổi về số lượng và phân loại CTC là tham chiếu động cho đáp ứng và nguy cơ tái phát: và xu hướng CTC có thể là manh mối sớm trước khi hình ảnh thay đổi.

臨床應用情境临床应用情境Clinical Applications臨床応用の場面Tình huống ứng dụng lâm sàng

全癌期應用:從風險評估到療程全程全癌期应用:从风险评估到疗程全程Across the whole cancer journey: from risk assessment to end of care全がん期の応用:リスク評価から治療の全過程までỨng dụng toàn giai đoạn: từ đánh giá nguy cơ đến suốt liệu trình

IPCY 的價值不侷限於單一時間點。同一套以血液為基礎的流程,可在癌症照護的不同階段,提供對應的資訊。IPCY 的价值不局限于单一时间点。同一套以血液为基础的流程,可在癌症照护的不同阶段,提供对应的资讯。IPCY's value is not limited to a single point in time. The same blood-based workflow can supply relevant information at different stages of cancer care.IPCY の価値は単一の時点にとどまりません。同じ血液ベースのフローが、がんケアの異なる段階でそれぞれの情報を提供します。Giá trị của IPCY không giới hạn ở một thời điểm. Cùng một quy trình dựa trên máu có thể cung cấp thông tin phù hợp ở các giai đoạn khác nhau của chăm sóc ung thư.

柏小滴站在橫向的癌症照護旅程時間軸旁,標示從風險評估、診斷、治療前中後到末期照護的六個階段
同一套流程,對應不同階段的問題同一套流程,对应不同阶段的问题One workflow, answering different questions at each stage同じフローで、段階ごとの問いに応えるCùng một quy trình, trả lời câu hỏi ở từng giai đoạn
01

風險期风险期Risk phaseリスク期Giai đoạn nguy cơ

健康或高風險族群(家族史、曾罹癌、癌因偏高者)以風險分層掌握個人基準值。健康或高风险族群(家族史、曾罹癌、癌因偏高者)以风险分层掌握个人基准值。Healthy or high-risk individuals (family history, prior cancer, elevated markers) establish a personal baseline through risk stratification.健康な方や高リスク群(家族歴・罹患歴・マーカー高値)が、リスク層別化により個人の基準値を把握します。Người khỏe mạnh hoặc nguy cơ cao (tiền sử gia đình, từng mắc ung thư, dấu ấn cao) nắm giá trị nền cá nhân qua phân tầng nguy cơ.

02

診斷期诊断期Diagnosis phase診断期Giai đoạn chẩn đoán

當風險訊號出現卻無明確病灶時,以溯源分析指出可能的器官來源,縮小後續檢查範圍。当风险讯号出现却无明确病灶时,以溯源分析指出可能的器官来源,缩小后续检查范围。When a risk signal appears without a clear lesion, origin tracing indicates the likely organ and narrows the scope of follow-up.リスクシグナルが現れても明確な病巣がない場合、由来解析が想定される臓器を示し、後続検査の範囲を絞り込みます。Khi xuất hiện tín hiệu nguy cơ nhưng không có tổn thương rõ, phân tích truy vết chỉ ra cơ quan có thể và thu hẹp phạm vi kiểm tra tiếp theo.

03

治療前治疗前Before treatment治療前Trước điều trị

以純淨 CTC 進行 mRNA 溯源與 NGS 定序,取得分型、即時靶點與潛在耐藥資訊,協助精準選藥。以纯净 CTC 进行 mRNA 溯源与 NGS 定序,取得分型、即时靶点与潜在耐药资讯,协助精准选药。Pure CTCs undergo mRNA tracing and NGS sequencing to obtain typing, real-time targets and potential resistance: aiding precise drug selection.純度の高い CTC で mRNA 由来解析と NGS シーケンスを行い、分類・リアルタイム標的・潜在耐性の情報を得て、精密な薬剤選択を支援します。CTC tinh khiết được truy vết mRNA và giải trình tự NGS để thu phân loại, đích tức thời và thông tin kháng thuốc tiềm ẩn: hỗ trợ chọn thuốc chính xác.

04

治療中治疗中During treatment治療中Trong điều trị

治療後 7–14 天即可觀察 CTC 數量變化,療效訊號可較影像提早約 4–6 週浮現,協助及早調整方案。治疗后 7–14 天即可观察 CTC 数量变化,疗效讯号可较影像提早约 4–6 周浮现,协助及早调整方案。CTC counts can be observed within 7–14 days of treatment, with the response signal appearing about 4–6 weeks earlier than imaging: helping adjust the plan sooner.治療後 7〜14 日で CTC 数の変化を観察でき、治療効果のシグナルは画像より約 4〜6 週間早く現れ、方針の調整を早めます。Số lượng CTC có thể quan sát trong 7–14 ngày sau điều trị, tín hiệu đáp ứng xuất hiện sớm hơn hình ảnh khoảng 4–6 tuần: giúp điều chỉnh phác đồ sớm hơn.

05

治療後治疗后After treatment治療後Sau điều trị

以 CTC 數量與分型的變化,作為復發與轉移風險的動態參考;當影像尚未變化時,CTC 趨勢可作為早期線索。以 CTC 数量与分型的变化,作为复发与转移风险的动态参考;当影像尚未变化时,CTC 趋势可作为早期线索。Shifts in CTC count and typing serve as a dynamic reference for recurrence and metastasis risk; a CTC trend can be an early clue before imaging changes.CTC 数と分類の変化を再発・転移リスクの動的な参考とします。画像がまだ変化しない段階でも、CTC の傾向は早期の手がかりとなります。Thay đổi về số lượng và phân loại CTC là tham chiếu động cho nguy cơ tái phát và di căn; xu hướng CTC có thể là manh mối sớm trước khi hình ảnh thay đổi.

06

末期照護末期照护Late-stage care終末期ケアChăm sóc giai đoạn cuối

在組織難以再取材、影像變化有限時,提供即時癌細胞資訊,協助避免無效治療與檢查,把重心放在生活品質。在组织难以再取材、影像变化有限时,提供即时癌细胞资讯,协助避免无效治疗与检查,把重心放在生活品质。When tissue is hard to re-sample and imaging change is limited, real-time cancer-cell information helps avoid ineffective treatment and testing, keeping the focus on quality of life.組織の再採取が難しく画像変化も限られる段階で、リアルタイムのがん細胞情報を提供し、無効な治療・検査を避けて生活の質を重視する一助とします。Khi khó lấy lại mô và thay đổi hình ảnh hạn chế, thông tin tế bào ung thư tức thời giúp tránh điều trị và kiểm tra vô ích, tập trung vào chất lượng sống.

各階段的適用性與檢測頻率,須由主治醫師依病情、治療計畫與臨床判斷決定。各阶段的适用性与检测频率,须由主治医师依病情、治疗计划与临床判断决定。Applicability and testing frequency at each stage must be decided by the attending physician based on condition, treatment plan and clinical judgement.各段階での適用性と検査頻度は、主治医が病状・治療計画・臨床判断に基づいて決定します。Tính phù hợp và tần suất xét nghiệm ở mỗi giai đoạn phải do bác sĩ điều trị quyết định dựa trên bệnh trạng, kế hoạch điều trị và phán đoán lâm sàng.

Part 06 · 檢測項目與報告Part 06 · 检测项目与报告Part 06 · Markers & ReportPart 06・検査項目とレポートPhần 06 · Hạng mục & Báo cáo

9 項癌症蛋白標誌物,對應不同器官9 项癌症蛋白标志物,对应不同器官9 cancer protein markers, mapped to different organsがんタンパクマーカー 9 項目、それぞれ異なる臓器に対応9 dấu ấn protein ung thư, tương ứng các cơ quan khác nhau

癌因分析以血液中的腫瘤標誌物為基礎,對應常見癌種;實際項目與組合依受檢情境由醫師與本實驗室評估。癌因分析以血液中的肿瘤标志物为基础,对应常见癌种;实际项目与组合依受检情境由医师与本实验室评估。Etiology analysis is built on blood tumour markers mapped to common cancers; the actual panel is assessed by the physician and our laboratory according to the case.がん原因解析は血中の腫瘍マーカーを基盤とし、一般的ながん種に対応します。実際の項目・組み合わせは受検状況に応じて医師と当ラボが評価します。Phân tích nguyên nhân dựa trên dấu ấn khối u trong máu, tương ứng các loại ung thư phổ biến; hạng mục thực tế được bác sĩ và phòng xét nghiệm đánh giá theo từng ca.

常見癌症蛋白標誌物與對應器官(節錄)常见癌症蛋白标志物与对应器官(节录)Common cancer protein markers and their organs (excerpt)主ながんタンパクマーカーと対応臓器(抜粋)Dấu ấn protein ung thư phổ biến và cơ quan tương ứng (trích)
標誌物标志物MarkerマーカーDấu ấn 對應器官 / 癌種对应器官 / 癌种Organ / cancer対応臓器・がん種Cơ quan / ung thư
AFP肝肝Liver肝Gan
CEA腸 / 大腸直腸肠 / 大肠直肠Colorectal大腸・直腸Đại trực tràng
CA 19-9胰臟 / 膽道胰脏 / 胆道Pancreas / biliary膵臓・胆道Tụy / đường mật
Cyfra 21-1肺(非小細胞肺癌)肺(非小细胞肺癌)Lung (NSCLC)肺(非小細胞肺がん)Phổi (NSCLC)
SCC頭頸 / 鱗狀上皮头颈 / 鳞状上皮Head & neck / squamous頭頸部・扁平上皮Đầu cổ / biểu mô vảy
PSA攝護腺摄护腺Prostate前立腺Tuyến tiền liệt
Beta-HCG睪丸 / 生殖細胞睾丸 / 生殖细胞Testis / germ cell精巣・生殖細胞Tinh hoàn / tế bào mầm
CA-125卵巢卵巢Ovary卵巣Buồng trứng
EBV 相關標誌鼻咽鼻咽Nasopharynx上咽頭Vòm họng
報告內容报告内容Inside the reportレポートの内容Nội dung báo cáo

一份可與醫師討論的結構化報告一份可与医师讨论的结构化报告A structured report you can discuss with your physician医師と共有できる構造化レポートBáo cáo có cấu trúc để trao đổi với bác sĩ

  • 標誌趨勢圖:各癌種標誌物數值與趨勢标志趋势图:各癌种标志物数值与趋势Marker trend chart: values and trends per cancer typeマーカー傾向グラフ:がん種ごとの数値と傾向Biểu đồ xu hướng: giá trị và xu hướng theo loại ung thư
  • CTC 計數與分型結果CTC 计数与分型结果CTC count and typing resultsCTC 計数と分類結果Kết quả đếm và phân loại CTC
  • IPCY 風險分數與綜合評估建議IPCY 风险分数与综合评估建议IPCY risk score and integrated recommendationsIPCY リスクスコアと総合評価の提案Điểm nguy cơ IPCY và khuyến nghị tổng hợp
  • 檢體、方法與限制聲明,確保可追溯检体、方法与限制声明,确保可追溯Sample, method and limitations stated for traceability検体・方法・限界の明示により追跡可能性を確保Ghi rõ mẫu, phương pháp và giới hạn để bảo đảm truy xuất

可依需求提供去識別化之報告範本,供院所與合作夥伴評估。可依需求提供去识别化之报告范本,供院所与合作伙伴评估。A de-identified report sample is available on request for evaluation by institutions and partners.ご要望に応じて匿名化したレポート見本を提供し、機関・パートナーの評価に供します。Có thể cung cấp mẫu báo cáo đã khử nhận dạng theo yêu cầu để cơ sở và đối tác đánh giá.

IPCY 的特性IPCY 的特性What Defines IPCYIPCY の特長Đặc điểm của IPCY

六項可被檢核的設計特性六项可被检核的设计特性Six verifiable design characteristics検証可能な六つの設計特性Sáu đặc điểm thiết kế có thể kiểm chứng

柏小滴在實驗室工作站手持血液檢體管,牆上螢幕顯示循環腫瘤細胞偵測視圖與風險分數報告卡
以血液為檢體,把複雜流程收斂成一份報告以血液为检体,把复杂流程收敛成一份报告A blood sample, with a complex workflow condensed into one report血液検体で、複雑な工程を一つのレポートに収束Mẫu máu, quy trình phức tạp cô đọng thành một báo cáo

低侵入低侵入Low-invasive低侵襲Ít xâm lấn

只需抽血,無輻射暴露、無侵入性不適,對健康不造成負擔。只需抽血,无辐射暴露、无侵入性不适,对健康不造成负担。A blood draw only: no radiation exposure, no invasive discomfort, no burden on health.採血のみ。放射線被曝も侵襲的な負担もなく、健康への負担がありません。Chỉ cần lấy máu: không phóng xạ, không khó chịu xâm lấn, không gây gánh nặng cho sức khỏe.

兩段式一次到位两段式一次到位Two stages, one draw二段階を一度にHai giai đoạn trong một lần

同一次採血,同時取得風險分層與來源追溯兩類結論。同一次采血,同时取得风险分层与来源追溯两类结论。One blood draw yields both risk stratification and origin tracing.一度の採血で、リスク層別化と由来追跡の二種類の結論を同時に得ます。Một lần lấy máu thu được đồng thời phân tầng nguy cơ và truy vết nguồn gốc.

非接觸光電捕捉非接触光电捕捉Non-contact optoelectronic capture非接触の光電捕捉Bắt giữ quang điện không tiếp xúc

以光動力方式分離細胞,避免機械剪切;細胞活性維持 >95%,最高收集純度 100%。以光动力方式分离细胞,避免机械剪切;细胞活性维持 >95%,最高收集纯度 100%。Cells are separated optodynamically, avoiding mechanical shear; viability stays above 95%, with up to 100% purity.光動学的に細胞を分離し、機械的せん断を避けます。細胞活性 >95%、最高収集純度 100%。Tế bào được tách bằng quang động lực, tránh cắt cơ học; hoạt tính tế bào >95%, độ tinh khiết tối đa 100%.

複合標記复合标记Composite markers複合マーカーDấu ấn tổng hợp

CTC 複合標記 2.0 併用 9 項癌症蛋白標誌物,兼顧細胞與分子兩個層次。CTC 复合标记 2.0 并用 9 项癌症蛋白标志物,兼顾细胞与分子两个层次。CTC composite markers 2.0 together with 9 cancer protein markers, covering both cellular and molecular layers.CTC 複合マーカー 2.0 とがんタンパクマーカー 9 項目を併用し、細胞と分子の両層をカバーします。Dấu ấn tổng hợp CTC 2.0 cùng 9 dấu ấn protein ung thư, bao quát cả tầng tế bào và phân tử.

可重複、可建立趨勢可重复、可建立趋势Repeatable, trend-building反復可能・傾向構築Có thể lặp lại, dựng xu hướng

同一流程可於療程中多次執行,以趨勢而非單點數值輔助判讀。同一流程可于疗程中多次执行,以趋势而非单点数值辅助判读。The same workflow can be run repeatedly during treatment, aiding interpretation by trend rather than a single value.同一フローを治療期間中に複数回実施でき、単一の値ではなく傾向で判読を支援します。Cùng quy trình có thể lặp lại trong điều trị, hỗ trợ đọc kết quả theo xu hướng thay vì một giá trị đơn lẻ.

可標準化導入可标准化导入Standardisable adoption標準化導入が可能Có thể chuẩn hóa triển khai

流程可標準化、可規模化,適合院所依既有作業導入與委託代檢。流程可标准化、可规模化,适合院所依既有作业导入与委托代检。The workflow is standardisable and scalable, suited to institutional adoption and referred testing.フローは標準化・規模化が可能で、機関の既存業務に沿った導入や受託検査に適します。Quy trình có thể chuẩn hóa, mở rộng quy mô, phù hợp để cơ sở triển khai theo vận hành hiện có và xét nghiệm nhận mẫu.

Part 07 · 品質與法規Part 07 · 品质与法规Part 07 · Quality & RegulatoryPart 07・品質と法規Phần 08 · Chất lượng & Pháp chế

支撐檢測結果的品質系統支撑检测结果的品质系统The quality system behind every result検査結果を支える品質システムHệ thống chất lượng đằng sau mỗi kết quả

TFDA 醫療器材許可TFDA 医疗器材许可TFDA medical device licenceTFDA 医療機器許可Giấy phép thiết bị y tế TFDA

PILOTSiCHT 已取得衛生福利部核發之醫療器材銷售許可與製造許可,第一等級醫材證(HUBBLE)亦已取得。PILOTSiCHT 已取得卫生福利部核发之医疗器材销售许可与制造许可,第一等级医材证(HUBBLE)亦已取得。PILOTSiCHT has obtained both sales and manufacturing licences for medical devices from Taiwan's Ministry of Health and Welfare, along with a Class 1 device certificate (HUBBLE).PILOTSiCHT は、台湾衛生福利部が発行する医療機器の販売許可および製造許可を取得しており、第一種医療機器認証(HUBBLE)も取得済みです。PILOTSiCHT đã nhận giấy phép bán hàng và giấy phép sản xuất thiết bị y tế do Bộ Y tế và Phúc lợi Đài Loan cấp, đồng thời đã có chứng nhận thiết bị y tế loại 1 (HUBBLE).

ISO 13485 品質管理系統ISO 13485 品质管理系统ISO 13485 quality management systemISO 13485 品質マネジメントシステムHệ thống quản lý chất lượng ISO 13485

醫療器材品質管理系統認證,涵蓋設計開發、生產與服務流程,確保檢測結果的一致性與可追溯性。医疗器材品质管理系统认证,涵盖设计开发、生产与服务流程,确保检测结果的一致性及可追溯性。Certification covering design, development, production, and service processes: ensuring consistency and traceability of results.設計開発・製造・サービス工程を対象とした認証で、検査結果の一貫性と追跡可能性を確保します。Chứng nhận bao gồm quy trình thiết kế, phát triển, sản xuất và dịch vụ, bảo đảm tính nhất quán và khả năng truy xuất của kết quả.

核心技術專利與商標核心技术专利与商标Core-technology patents & trademarksコア技術の特許および商標Bằng sáng chế và nhãn hiệu công nghệ cốt lõi

溯源核心技術、辨選核心技術已取得專利證;IPCY 檢測服務與 swDEP 光動力技術均已取得商標。溯源核心技术、辨选核心技术已取得专利证;IPCY 检测服务与 swDEP 光动力技术均已取得商标。Patents secured for the origin-tracing and sorting core technologies; trademarks obtained for the IPCY testing service and swDEP optodynamic technology.由来追跡コア技術および選別コア技術の特許を取得。IPCY 検査サービスと swDEP 光動力学的技術の商標も取得済みです。Đã được cấp bằng sáng chế cho công nghệ cốt lõi truy xuất nguồn gốc và phân chọn; đã có nhãn hiệu cho dịch vụ xét nghiệm IPCY và công nghệ quang động lực swDEP.

完整專利與認證清單請見「專利及認證」頁。檢測單位為通過認證之醫事檢驗所。完整专利与认证清单请见「专利及认证」页。检测单位为通过认证之医事检验所。See the Patents & Certifications page for the complete list. Testing is performed by an accredited medical laboratory.特許・認証の全リストは「特許および認証」ページをご覧ください。検査は認証を受けた医事検査所が実施します。Xem danh sách đầy đủ tại trang "Bằng sáng chế & Chứng nhận". Việc xét nghiệm do phòng xét nghiệm y khoa được công nhận thực hiện.

Part 08 · 服務與合作Part 08 · 服务与合作Part 08 · Services & CollaborationPart 08・サービスと連携Phần 09 · Dịch vụ & Hợp tác

誰適合導入 IPCY谁适合导入 IPCYWho IPCY is built forIPCY の導入が適する対象Đối tượng phù hợp triển khai IPCY

醫療院所医疗院所Hospitals & clinics医療機関Bệnh viện & phòng khám

作為腫瘤科與健康管理中心的輔助檢測項目,提供風險分層與治療追蹤的客觀數據。作为肿瘤科与健康管理中心的辅助检测项目,提供风险分层与治疗追踪的客观数据。As an adjunct test in oncology and health-management settings, supplying objective data for risk stratification and treatment tracking.腫瘍科や健康管理センターの補助検査として、リスク層別化と治療追跡の客観的データを提供します。Là xét nghiệm hỗ trợ tại khoa ung bướu và trung tâm quản lý sức khỏe, cung cấp dữ liệu khách quan cho phân tầng nguy cơ và theo dõi điều trị.

精準健康與健檢機構精准健康与健检机构Precision health & check-up providers精密ヘルスケア・健診機関Cơ sở y tế chính xác & kiểm tra sức khỏe

為高階健檢方案增加分子層次的風險資訊,銜接既有影像與生化檢項。为高阶健检方案增加分子层次的风险资讯,衔接既有影像与生化检项。Adds a molecular layer of risk information to premium check-up packages, bridging existing imaging and biochemistry panels.高付加価値の健診プログラムに分子レベルのリスク情報を加え、既存の画像検査や生化学検査と橋渡しします。Bổ sung lớp thông tin nguy cơ ở mức phân tử cho các gói kiểm tra sức khỏe cao cấp, kết nối với các hạng mục hình ảnh và sinh hóa hiện có.

研究與臨床試驗單位研究与临床试验单位Research & clinical trial units研究・臨床試験機関Đơn vị nghiên cứu & thử nghiệm lâm sàng

提供標準化、可重複的微量細胞取得流程,支援生物標記探索與療效指標研究。提供标准化、可重复的微量细胞取得流程,支援生物标记探索与疗效指标研究。Delivers a standardized, repeatable microcell acquisition workflow supporting biomarker discovery and endpoint research.標準化され再現性のある微量細胞取得フローを提供し、バイオマーカー探索や有効性指標の研究を支援します。Cung cấp quy trình thu nhận tế bào vi lượng chuẩn hóa, có thể lặp lại, hỗ trợ nghiên cứu dấu ấn sinh học và chỉ số hiệu quả điều trị.

適合定期評估的對象适合定期评估的对象Who may benefit from periodic assessment定期的評価が適する対象Đối tượng phù hợp đánh giá định kỳ

有癌症家族史者、曾罹癌或對健康有疑慮者,以及健康檔案顯示風險者(癌因偏高、重度吸菸、B 型或 C 型肝炎等檢查異常)。有癌症家族史者、曾罹癌或对健康有疑虑者,以及健康档案显示风险者(癌因偏高、重度吸菸、B 型或 C 型肝炎等检查异常)。People with a family history of cancer, prior cancer, or health concerns, and those whose records show elevated risk (raised markers, heavy smoking, hepatitis B or C abnormalities).がんの家族歴がある方、がん罹患歴のある方、健康に不安のある方、検査でリスクが示された方(マーカー高値、重度喫煙、B 型・C 型肝炎など)。Người có tiền sử gia đình ung thư, từng mắc ung thư hoặc lo ngại sức khỏe, và người có hồ sơ cho thấy nguy cơ (dấu ấn cao, hút thuốc nhiều, viêm gan B hoặc C bất thường).

合作方式合作方式Ways to collaborate連携の方法Cách hợp tác

可依院所流程規劃檢測導入、委託代檢、經銷合作與研究專案;我們提供檢測項目說明、導入規劃與合作方式建議。可依院所流程规划检测导入、委托代检、经销合作与研究专案;我们提供检测项目说明、导入规划与合作方式建议。Implementation, referred testing, distribution partnerships and research projects can be planned around your workflow; we provide test descriptions, implementation planning and collaboration options.貴院のフローに応じて検査導入、受託検査、販売提携、研究プロジェクトを計画できます。検査項目の説明、導入計画、連携方法のご提案を行います。Có thể lập kế hoạch triển khai xét nghiệm, xét nghiệm nhận mẫu, hợp tác phân phối và dự án nghiên cứu theo quy trình của cơ sở; chúng tôi cung cấp mô tả hạng mục, kế hoạch triển khai và phương thức hợp tác.

臨床衛教素材临床卫教素材Clinical education materials臨床教育資料Tài liệu giáo dục lâm sàng

三份可直接用於院內說明的素材三份可直接用于院内说明的素材Three materials ready for in-clinic use院内説明にそのまま使える三つの資料Ba tài liệu dùng ngay cho trao đổi trong bệnh viện

以下素材供醫療院所、健檢機構與合作單位於內部溝通、病患說明與教育訓練時使用;點擊任一素材可開啟原尺寸圖檔。以下素材供医疗院所、健检机构与合作单位于内部沟通、病患说明与教育训练时使用;点击任一素材可开启原尺寸图档。These materials are provided for hospitals, check-up providers and partners to use in internal communication, patient explanation and training; click any item to open the full-size image.以下の資料は、医療機関・健診機関・連携先が院内コミュニケーション、患者説明、教育研修にご利用いただけます。各資料をクリックすると原寸画像が開きます。Các tài liệu dưới đây dành cho bệnh viện, cơ sở kiểm tra sức khỏe và đối tác dùng trong trao đổi nội bộ, giải thích cho người bệnh và đào tạo; nhấn vào từng tài liệu để mở ảnh kích thước đầy đủ.

IPCY 精準癌症早篩衛教海報:癌症流行病學數據、十大癌症關聯分析與 CTC 液態切片技術說明
01

精準癌症早篩精准癌症早筛Precision early cancer screening精密がん早期スクリーニングTầm soát ung thư sớm chính xác

從癌症流行病學數據、十大癌症關聯分析到 CTC 液態切片技術,說明為何需要更早、涵蓋更廣的風險預警。从癌症流行病学数据、十大癌症关联分析到 CTC 液态切片技术,说明为何需要更早、涵盖更广的风险预警。From cancer epidemiology and the ten-cancer association map to CTC liquid-biopsy technology, it sets out why earlier and broader risk alerts matter.がん疫学データ、10 大がん関連解析から CTC リキッドバイオプシー技術まで、より早く、より広いリスク警告が必要な理由を説明します。Từ dữ liệu dịch tễ ung thư, phân tích liên quan 10 loại ung thư đến công nghệ sinh thiết lỏng CTC, tài liệu giải thích vì sao cần cảnh báo nguy cơ sớm hơn và rộng hơn.

點擊開啟原尺寸点击开启原尺寸Open full size原寸で開くMở kích thước đầy đủ
IPCY CTC 液態切片技術 2.0 衛教海報:IPCY 與傳統檢查的對照,以及癌症初發期難以偵測的說明
02

CTC 液態切片技術 2.0CTC 液态切片技术 2.0CTC liquid biopsy 2.0CTC リキッドバイオプシー 2.0Sinh thiết lỏng CTC 2.0

對照 IPCY 與傳統檢查在檢測技術、侵入性與可重複性上的差異,並說明癌症初發期難以被偵測的原因。对照 IPCY 与传统检查在检测技术、侵入性与可重复性上的差异,并说明癌症初发期难以被侦测的原因。Compares IPCY with conventional tests across technique, invasiveness and repeatability, and explains why early-stage cancer is so hard to detect.IPCY と従来検査を、検査技術・侵襲性・再現性の面で比較し、がんの初発期が検出しにくい理由を説明します。So sánh IPCY với xét nghiệm truyền thống về kỹ thuật, mức xâm lấn và khả năng lặp lại, đồng thời giải thích vì sao ung thư giai đoạn đầu khó phát hiện.

點擊開啟原尺寸点击开启原尺寸Open full size原寸で開くMở kích thước đầy đủ
IPCY 高倍數影像追蹤衛教海報:細胞標記影像、四步驟檢測流程與癌因風險判讀
03

高倍數影像追蹤高倍数影像追踪High-magnification imaging高倍率イメージングHình ảnh phóng đại cao

呈現細胞標記影像、四步驟檢測流程與癌因風險判讀,可作為報告解說時的視覺輔助。呈现细胞标记影像、四步骤检测流程与癌因风险判读,可作为报告解说时的视觉辅助。Presents cell-marker imaging, the four-step workflow and the risk-score reading, as a visual aid when explaining reports.細胞マーカー画像、4 ステップの検査フロー、がん原因リスクの判定を示し、報告説明の視覚補助として使えます。Trình bày hình ảnh dấu ấn tế bào, quy trình bốn bước và cách đọc điểm nguy cơ, làm hỗ trợ trực quan khi giải thích báo cáo.

點擊開啟原尺寸点击开启原尺寸Open full size原寸で開くMở kích thước đầy đủ
願景愿景VisionビジョンTầm nhìn

讓每一次抽血,都成為癌症照護可靠的一環让每一次抽血,都成为癌症照护可靠的一环Making every blood draw a reliable part of cancer care一度の採血を、がんケアの確かな一部にBiến mỗi lần lấy máu thành một phần đáng tin cậy của chăm sóc ung thư

我們相信,癌症的資訊不應只來自一次性的切片。當血液能穩定提供「風險有多高」與「來源在哪裡」的線索,照護就有機會更早、更精準、也更連續。我们相信,癌症的资讯不应只来自一次性的切片。当血液能稳定提供「风险有多高」与「来源在哪里」的线索,照护就有机会更早、更精准、也更连续。We believe cancer information should not come only from a one-off biopsy. When blood can reliably offer clues to how high the risk is and where it comes from, care can be earlier, more precise and more continuous.がんの情報は、一度きりの生検だけから得るべきではないと考えます。血液が「リスクの高さ」と「由来」の手がかりを安定して提供できれば、ケアはより早く、より精密に、より継続的になります。Chúng tôi tin rằng thông tin về ung thư không nên chỉ đến từ một lần sinh thiết. Khi máu có thể cung cấp ổn định manh mối về mức nguy cơ và nguồn gốc, chăm sóc có thể sớm hơn, chính xác hơn và liên tục hơn.

從單點到全程从单点到全程From a single point to the whole journey単点から全過程へTừ một điểm đến cả hành trình

把一次性的檢查,變成可伴隨療程的連續監測。把一次性的检查,变成可伴随疗程的连续监测。Turning a one-off test into continuous monitoring that accompanies treatment.一度きりの検査を、治療に寄り添う継続的なモニタリングへ。Biến xét nghiệm một lần thành theo dõi liên tục đồng hành cùng điều trị.

從精準到可及从精准到可及From precise to accessible精密からアクセス可能へTừ chính xác đến dễ tiếp cận

讓精準檢測能以標準化、可擴展的方式,走進更多院所與受檢者。让精准检测能以标准化、可扩展的方式,走进更多院所与受检者。Bringing precision testing to more institutions and patients in a standardised, scalable way.精密検査を標準化・拡張可能な形で、より多く機関と受検者へ。Đưa xét nghiệm chính xác đến nhiều cơ sở và người dân hơn theo cách chuẩn hóa, mở rộng.

從資料到決策从资料到决策From data to decisionsデータから意思決定へTừ dữ liệu đến quyết định

把分子與細胞的訊號,整理成臨床可判讀、可行動的資訊。把分子与细胞的讯号,整理成临床可判读、可行动的资讯。Turning molecular and cellular signals into information clinicians can interpret and act on.分子・細胞のシグナルを、臨床で判読・行動できる情報へ。Chuyển tín hiệu phân tử và tế bào thành thông tin lâm sàng có thể đọc hiểu và hành động.

IPCY 癌博視

想了解 IPCY 是否適合您的臨床情境?想了解 IPCY 是否适合您的临床情境?Wondering whether IPCY fits your clinical setting?IPCY が貴院の臨床現場に適するかご検討ですか?Bạn muốn biết IPCY có phù hợp với bối cảnh lâm sàng của mình?

我們可依您的服務流程與受檢族群,提供檢測項目說明、導入規劃與合作方式建議;亦可提供去識別化之報告範本供評估。我们可依您的服务流程与受检族群,提供检测项目说明、导入规划与合作方式建议;亦可提供去识别化之报告范本供评估。We can tailor test descriptions, implementation planning and collaboration models to your service flow and patient population: including a de-identified report sample for evaluation.貴院のサービスフローと受検者層に応じて、検査項目の説明、導入計画、連携方法のご提案をいたします。匿名化したレポート見本も評価用にご提供できます。Chúng tôi có thể cung cấp mô tả hạng mục xét nghiệm, kế hoạch triển khai và đề xuất phương thức hợp tác theo quy trình dịch vụ và nhóm người được xét nghiệm của您:kèm mẫu báo cáo đã khử nhận dạng để đánh giá.